Khi lựa chọn sản phẩm polynucleotide (PN), nhiều người chỉ quan tâm “tiêm PN gì”, nhưng với bác sĩ, câu hỏi quan trọng hơn là nồng độ Polynucleotide bao nhiêu, cho vùng nào và vì sao. Nồng độ PN ảnh hưởng đến độ nhớt của gel, khả năng phân bố trong trung bì, cảm giác sau tiêm và mức độ phù hợp với từng độ dày da. Bài viết phân tích các mức nồng độ PN-HPT™ phổ biến 7,5 – 10 – 20 mg/ml và cách lựa chọn theo vùng điều trị.
Tóm tắt nhanh
- 20 mg/ml: da mặt, cổ, ngực, bàn tay; sẹo, sẹo mụn – nồng độ được dùng trong phần lớn nghiên cứu lâm sàng PN-HPT™.
- 10 mg/ml PN + 10 mg/ml HA: da lão hóa, mất nước; rạn da, sẹo lõm – công thức phối hợp tăng cấp ẩm.
- 7,5 mg/ml: vùng da mỏng, nhạy cảm như quanh mắt, mí mắt; da đầu và lông mày.
- Lựa chọn nồng độ cần dựa trên độ dày da, mục tiêu điều trị và đáp ứng của từng người.
Vì sao nồng độ polynucleotide quan trọng?
PN-HPT™ là các chuỗi polymer DNA có tính ưa nước cao; sau tiêm nội bì, chúng giữ nước, tạo hiệu ứng làm đầy nhẹ tức thì và đồng thời kích thích nguyên bào sợi tổng hợp chất nền ngoại bào, collagen và elastin [1]. Nồng độ cao hơn đồng nghĩa với lượng hoạt chất và độ nhớt lớn hơn – phù hợp vùng da dày, cần tái cấu trúc; trong khi vùng da mỏng cần gel loãng hơn để phân bố đều, hạn chế gồ và sưng kéo dài.
Bảng nồng độ và vùng điều trị của hệ PolyPhil™
| Sản phẩm | Thành phần trong 2 ml | Nồng độ PN | Vùng điều trị khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| PolyPhil™ | PN-HPT™ 40 mg | 20 mg/ml | Mặt, cổ, ngực, bàn tay; sẹo, sẹo mụn |
| PolyPhil™ next | PN-HPT™ 20 mg + HA 20 mg + mannitol | 10 mg/ml (+ HA 10 mg/ml) | Da lão hóa, mất nước; rạn da, sẹo lõm |
| PolyPhil™ eye | PN-HPT™ 15 mg | 7,5 mg/ml | Quanh mắt, mí mắt |
| PolyPhil™ hair | PN-HPT™ 15 mg | 7,5 mg/ml | Da đầu, lông mày |
Nguồn: tài liệu chính hãng Croma [2]; vùng khuyến nghị phù hợp mục đích sử dụng đã đăng ký lưu hành tại Việt Nam [3].
20 mg/ml – nền tảng cho tái tạo chất lượng da
Đây là nồng độ được sử dụng trong nhiều nghiên cứu quan trọng về PN-HPT™:
- Da người châu Á: 30 đối tượng, 3 lần tiêm nội bì cách nhau 4 tuần, cải thiện có ý nghĩa thống kê bề mặt da, độ săn chắc, sắc tố và độ rạng rỡ; hiệu quả duy trì đến tháng thứ 6, không ghi nhận biến cố bất lợi [4].
- Sẹo mụn trung bình – nặng: thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi so với nước muối sinh lý, cải thiện kết cấu sẹo có ý nghĩa ở tháng 1 và tháng 3, nhóm chứng không cải thiện [5].
- Rạn da trắng: bề rộng vết rạn giảm 40–54% sau liệu trình 4 buổi [6].
10 mg/ml PN + HA – khi cần thêm cấp ẩm
Công thức phối hợp PN-HPT™ với hyaluronic acid không liên kết chéo kết hợp tác dụng kích thích nguyên bào sợi của PN với khả năng giữ nước của HA. Dữ liệu in vitro của hãng cho thấy PN, HA và phối hợp PN + HA đều có hoạt tính bắt gốc tự do [2]. Một nghiên cứu thực tế trên 62 bệnh nhân (32 người da trắng, 30 người châu Á) dùng công thức PN 10 mg/ml + HA 10 mg/ml ghi nhận 46,8% bệnh nhân giảm ít nhất 1 bậc thang điểm sẹo mụn sau 3 và 6 tháng, với hồ sơ an toàn tốt [7].
7,5 mg/ml – cho vùng da mỏng và nhạy cảm
Vùng quanh mắt có lớp da mỏng nhất trên khuôn mặt, dễ phù nề và dễ lộ sản phẩm. Nồng độ thấp giúp phân bố đều, giảm nguy cơ gồ. Nghiên cứu quan sát trên 48 đối tượng với PN-HPT™ 7,5 mg/ml tại vùng quanh mắt (3 buổi) ghi nhận điểm mức độ nếp nhăn (WSRS) giảm từ 3,2 xuống 1,7 (p < 0,001), nếp nhăn nhỏ giảm khoảng 45% [8]. Cùng nồng độ này được dùng cho da đầu trong nghiên cứu về rụng tóc nội tiết ở nữ [9].

Cách lựa chọn nồng độ trong thực hành
- Đánh giá độ dày da và vùng điều trị: da mỏng – nồng độ thấp; da dày, cần tái cấu trúc – nồng độ cao.
- Xác định mục tiêu chính: tái tạo cấu trúc (sẹo, rạn) hay cấp ẩm, cải thiện độ căng bóng.
- Cân nhắc phối hợp: có thể luân phiên sản phẩm trong một liệu trình, ví dụ nghiên cứu trẻ hóa tầng giữa mặt dùng trình tự next → PolyPhil → next, bổ sung 7,5 mg/ml cho vùng quanh mắt khi cần [2].
- Theo dõi đáp ứng và điều chỉnh ở các buổi tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Nồng độ polynucleotide cao hơn có hiệu quả hơn không?
Không nhất thiết. Nồng độ cao phù hợp vùng da dày và mục tiêu tái cấu trúc; với vùng da mỏng như quanh mắt, nồng độ thấp an toàn và phù hợp hơn.
Nên dùng PN nồng độ nào cho vùng mắt?
Vùng quanh mắt thường dùng nồng độ thấp, ví dụ PN-HPT™ 7,5 mg/ml như PolyPhil™ eye.
PN kết hợp HA khác gì PN đơn thuần?
Công thức phối hợp bổ sung hyaluronic acid để tăng cấp ẩm, phù hợp da lão hóa, mất nước; PN đơn thuần nồng độ cao tập trung vào tái tạo chất lượng và cấu trúc da.
Một liệu trình cần bao nhiêu buổi?
Theo đồng thuận chuyên gia, thường mỗi 14–21 ngày, 3–4 buổi cho một liệu trình; phác đồ cụ thể do bác sĩ quyết định. Xem thêm bài PolyPhil™ chính hãng.
Bác sĩ muốn được tư vấn lựa chọn sản phẩm liên hệ ở đâu?
Quý Bác sĩ vui lòng liên hệ AIC qua hotline (028) 66851869, email info@theaic.vn hoặc Zalo 0909 002 319.
Tạm kết
Nồng độ là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả và độ an toàn của liệu trình polynucleotide. Một danh mục đủ dải nồng độ – 7,5, 10 và 20 mg/ml – giúp bác sĩ cá thể hóa điều trị cho từng vùng da, từng mục tiêu thay vì áp dụng một sản phẩm cho mọi chỉ định.
Tài liệu tham khảo
- Cavallini M, Bartoletti E, Maioli L, et al. Consensus report on the use of PN-HPT™ in aesthetic medicine. Journal of Cosmetic Dermatology, 2021;20(3):922–928.
- Croma-Pharma. PolyPhil™ PN-HPT™ – Training Presentation (tài liệu chính hãng), PAMS0624_GMX.
- Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế – Bộ Y tế. Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành số 2600768, 2601508, 2601810, 2602092 ĐKLH/HTTB-ĐKKD, 2026.
- Polynucleotides HPT for Asian Skin Regeneration and Rejuvenation. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2024;17:417–431. PubMed 38371328
- Araco A, Araco F. Preliminary Prospective and Randomized Study of Highly Purified Polynucleotide vs Placebo in Treatment of Moderate to Severe Acne Scars. Aesthetic Surgery Journal, 2021;41(7):NP866–NP874.
- Bartoletti E, et al. PN-HPT™ and Striae Albae – Exploratory Interim Analysis of a Randomised Prospective Study. Surgical Research, 2023;5(2):1–7.
- Real-world study of Polynucleotide High-Purification Technology (10 mg/ml) combined with HA (10 mg/ml) in atrophic facial acne scars. Inventi Impact
- Palmieri IP, et al. An Innovative PN-HPT™-based Medical Device for the Therapy of Deteriorated Periocular Skin Quality. Surgical Research, 2023;5(2):1–7.
- Lotti T, Gianfaldoni R, Gianfaldoni S, Nannipieri A. A polynucleotide based product to treat female hormonal hair loss. Prime Journal, 2014;5(4):2–10.
Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin chuyên môn, dành cho nhân viên y tế; không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ. Sản phẩm chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế được đào tạo tại cơ sở đủ điều kiện.
Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Y tế Thẩm mỹ AIC
📌 Trụ sở chính: 21 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
🏢 Văn phòng đại diện Miền Bắc: 425 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
🌎 Website: www.theaic.vn
☎️ Hotline: (028) 66851869
📩 Email: info@theaic.vn

