Polynucleotide PN-HPT™ trong điều trị sẹo mụn teo: Cơ chế và bằng chứng lâm sàng

Polynucleotide PN-HPT™ trong điều trị sẹo mụn teo – cơ chế và bằng chứng lâm sàng

Sẹo mụn teo (sẹo rỗ) là di chứng phổ biến của mụn trứng cá viêm, ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý và chất lượng sống. Bên cạnh các thiết bị năng lượng và kỹ thuật cơ học, polynucleotide PN-HPT™ đang được nghiên cứu như một liệu pháp y học tái tạo cho sẹo mụn, với thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược và nhiều nghiên cứu thực tế. Bài viết tổng hợp cơ chế, bằng chứng và vị trí của PN-HPT™ trong phác đồ điều trị sẹo rỗ.

Tóm tắt nhanh

  • Sẹo mụn teo hình thành do mất chất nền và collagen trung bì sau viêm; thường được chia thành ice pick, boxcar, rolling.
  • Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi (20 phụ nữ, sẹo Goodman độ 3–4): PN-HPT™ 20 mg/ml cải thiện kết cấu sẹo có ý nghĩa sau 1 và 3 tháng; nhóm giả dược không cải thiện; không ghi nhận biến cố bất lợi.
  • Nghiên cứu thực tế (62 bệnh nhân, gồm 30 người châu Á) với công thức PN + HA: 46,8% giảm ít nhất 1 bậc thang điểm sẹo.
  • PN-HPT™ phù hợp vai trò tái tạo nền trung bì, phối hợp với RF vi điểm, subcision hoặc laser trong phác đồ đa phương thức.

Sẹo mụn teo và vai trò của y học tái tạo

Phản ứng viêm quanh nang lông phá hủy collagen trung bì; khi quá trình lành thương không bù đủ chất nền, bề mặt da lõm xuống tạo sẹo teo. Các phương pháp truyền thống (laser bóc tách, RF vi điểm, subcision, peel) chủ yếu tạo tổn thương có kiểm soát để kích thích lành thương. Y học tái tạo tiếp cận theo hướng bổ sung: cung cấp tín hiệu sinh học giúp nguyên bào sợi hoạt động và tổng hợp chất nền hiệu quả hơn.

PN-HPT™ hỗ trợ tăng số lượng, khả năng sống và tổng hợp collagen type I, III của nguyên bào sợi trong mô hình in vitro, thúc đẩy liền thương và tạo chất nền có tổ chức mà không gây xơ hóa trong mô hình động vật [1].

Bằng chứng 1: Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược

Araco và cộng sự (Aesthetic Surgery Journal, 2021) [2]:

  • Đối tượng: 20 phụ nữ có sẹo mụn teo trung bình – nặng (Goodman độ 3–4).
  • Phác đồ: 2 buổi cách nhau 3 tuần; nhóm can thiệp 4 ml PN-HPT™ 20 mg/ml, nhóm chứng 4 ml nước muối sinh lý.
  • Đánh giá: camera 3D Antera (kết cấu sẹo, nếp nhăn).
Chỉ số Thời điểm PN-HPT™ Giả dược
Kết cấu (sẹo mụn) Ban đầu 37,1 ± 0,69 36,8 ± 1,3
1 tháng 27,79 ± 0,74 36,43 ± 0,87
3 tháng 22,75 ± 0,54 35,8 ± 1,1
Nếp nhăn Ban đầu 41,1 ± 1,18 40,2 ± 1,8
1 tháng 33,14 ± 1,33 39,6 ± 1,1
3 tháng 29,24 ± 1,1 39,2 ± 0,8

Khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) ở tháng 1 và tháng 3; không ghi nhận biến cố bất lợi nhẹ hay nặng. Hạn chế: cỡ mẫu nhỏ, chỉ gồm phụ nữ.

Bằng chứng 2: Nghiên cứu thực tế ngoại trú

  • Nghiên cứu tiến cứu thực tế tại bệnh viện phối hợp PN-HPT™ với hyaluronic acid xác nhận lợi ích giảm diện tích sẹo mụn teo ở phần lớn bệnh nhân [3].
  • Nghiên cứu thực tế 6 tháng trên 62 bệnh nhân (32 người da trắng, 30 người châu Á; tuổi trung bình 36,6) với gel PN 10 mg/ml + HA 10 mg/ml: 46,8% bệnh nhân giảm ít nhất 1 bậc thang điểm ASAS tại tháng 3 và 6, hồ sơ an toàn và dung nạp tốt. Các tác giả nhấn mạnh cần thêm nghiên cứu có đối chứng [4].

Vị trí của PN-HPT™ trong phác đồ điều trị sẹo rỗ

Dạng sẹo Phương pháp chủ lực Vai trò của PN-HPT™
Rolling Subcision, RF vi điểm Tái tạo nền trung bì, hỗ trợ phục hồi sau thủ thuật
Boxcar RF vi điểm, laser phân đoạn Cải thiện kết cấu, chất lượng da xung quanh
Ice pick TCA CROSS, kỹ thuật chuyên biệt Hỗ trợ chất lượng da tổng thể

Trong thực hành, PN-HPT™ có thể dùng để chuẩn bị nền da trước thiết bị năng lượng, xen kẽ giữa các buổi hoặc hỗ trợ phục hồi sau thủ thuật. Bằng chứng về RF vi điểm trong sẹo mụn được tổng hợp tại bài RF vi điểm điều trị sẹo rỗ – Cellina S. Sẹo mụn và vết sẹo nằm trong mục đích sử dụng đã đăng ký lưu hành của PolyPhil™ tại Việt Nam [5].

Polyphil - sẹo mụn

Lưu ý khi chỉ định

  • Kiểm soát mụn viêm trước khi điều trị sẹo.
  • Phân loại sẹo và chụp ảnh chuẩn hóa trước điều trị để theo dõi khách quan.
  • Đặt kỳ vọng thực tế: sẹo cải thiện dần qua nhiều tháng, hiếm khi phẳng hoàn toàn.
  • Chống nắng và chăm sóc phục hồi, đặc biệt với da phototype III–IV.

Câu hỏi thường gặp

Tiêm polynucleotide có trị được sẹo rỗ không?

Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi ghi nhận PN-HPT™ cải thiện kết cấu sẹo mụn trung bình – nặng có ý nghĩa so với giả dược sau 1 và 3 tháng. PN thường được dùng như một phần của phác đồ đa phương thức.

Nên tiêm PN trước hay sau RF vi điểm?

Có thể dùng trước để chuẩn bị nền da hoặc sau để hỗ trợ phục hồi; trình tự và khoảng cách cụ thể do bác sĩ quyết định.

Cần bao nhiêu buổi tiêm PN cho sẹo mụn?

Thử nghiệm dùng 2 buổi cách nhau 3 tuần; theo đồng thuận chuyên gia, liệu trình thường 3–4 buổi mỗi 14–21 ngày. Xem phác đồ tiêm PN-HPT™ theo đồng thuận.

PN có an toàn cho da người châu Á không?

Các nghiên cứu có người châu Á không ghi nhận biến cố bất lợi đáng kể; tuy nhiên vẫn cần thăm khám và theo dõi bởi bác sĩ.

Phòng khám muốn xây dựng phác đồ sẹo rỗ liên hệ ở đâu?

Quý Bác sĩ vui lòng liên hệ AIC qua hotline (028) 66851869, email info@theaic.vn hoặc Zalo 0909 002 319.

Tạm kết

Với thử nghiệm mù đôi có đối chứng giả dược và dữ liệu thực tế trên cả người châu Á, PN-HPT™ là lựa chọn y học tái tạo có cơ sở trong điều trị sẹo mụn teo. Giá trị lớn nhất đến khi PN-HPT™ được đặt đúng vị trí trong phác đồ đa phương thức cùng RF vi điểm, subcision và laser.

Tài liệu tham khảo

  1. Colangelo MT, et al. Polynucleotide biogel enhances tissue repair, matrix deposition and organization. Journal of Biological Regulators and Homeostatic Agents, 2021;35(1):355–362.
  2. Araco A, Araco F. Preliminary Prospective and Randomized Study of Highly Purified Polynucleotide vs Placebo in Treatment of Moderate to Severe Acne Scars. Aesthetic Surgery Journal, 2021;41(7):NP866–NP874.
  3. Polynucleotides High Purification Technology: A Real-World Prospective Study in a Hospital Outpatient Setting Supports PN HPT as a Regenerative Medicine Option for Acne Scar Management. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, Vol. 19. Dove Medical Press
  4. Real-world study of Polynucleotide High-Purification Technology (10 mg/ml) combined with HA (10 mg/ml) in atrophic facial acne scars. Inventi Impact
  5. Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế – Bộ Y tế. Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành số 2600768, 2601508 ĐKLH/HTTB-ĐKKD, 2026.

Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin chuyên môn, dành cho nhân viên y tế; không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ. Sản phẩm chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế được đào tạo tại cơ sở đủ điều kiện.


Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Y tế Thẩm mỹ AIC
📌 Trụ sở chính: 21 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
🏢 Văn phòng đại diện Miền Bắc: 425 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
🌎 Website: www.theaic.vn
☎️ Hotline: (028) 66851869
📩 Email: info@theaic.vn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon