Polynucleotide (PN) đang trở thành một trong những nhóm sản phẩm tái tạo da được quan tâm nhất trong thẩm mỹ nội khoa. Cùng với sự phổ biến là sự đa dạng về nguồn hàng, nồng độ và chất lượng. Với phòng khám, lựa chọn sản phẩm PN không chỉ là chuyện hiệu quả mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn của khách hàng và trách nhiệm pháp lý. Bài viết đề xuất 6 tiêu chí khách quan giúp Quý Bác sĩ đánh giá một sản phẩm polynucleotide chính hãng trước khi đưa vào sử dụng.
Tóm tắt nhanh
- Đánh giá theo 6 tiêu chí: nhà sản xuất, công nghệ tinh chế và nguồn nguyên liệu, nồng độ và danh mục, pháp lý lưu hành, bằng chứng lâm sàng, hỗ trợ chuyên môn và chi phí trên mỗi liệu trình.
- Tại Việt Nam, sản phẩm PN tiêm thuộc thiết bị y tế loại D, phải có số lưu hành do Bộ Y tế cấp.
- Bằng chứng nên được đánh giá theo thiết kế nghiên cứu, cỡ mẫu và thời gian theo dõi, không chỉ theo số lượng bài báo.
Tiêu chí 1: Nhà sản xuất và nguồn gốc công nghệ
Polynucleotide là các chuỗi polymer DNA; chất lượng sản phẩm phụ thuộc lớn vào quy trình chiết xuất, tinh chế và tiệt trùng của nhà sản xuất. Câu hỏi cần đặt ra:
- Ai là chủ sở hữu thiết bị và cơ sở sản xuất? Thông tin này được ghi rõ trên nhãn và trên giấy chứng nhận đăng ký lưu hành.
- Nhà sản xuất có lịch sử nghiên cứu và công bố khoa học về công nghệ polynucleotide hay không?
- Sản phẩm được sản xuất tại đâu, theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng nào?
Ví dụ: PolyPhil™ được sản xuất bởi MASTELLI s.r.l. (Sanremo, Ý) – đơn vị phát triển công nghệ PN-HPT™, sản xuất 100% tại Liên minh châu Âu [1][2].
Tiêu chí 2: Công nghệ tinh chế và nguồn nguyên liệu
Độ tinh khiết quyết định khả năng dung nạp: tạp chất protein hoặc dư lượng từ nguyên liệu có thể làm tăng nguy cơ phản ứng tại chỗ. Bác sĩ nên tìm hiểu:
- Nguồn nguyên liệu: loài cá, môi trường nuôi, khả năng kiểm soát kim loại nặng và chất ô nhiễm trong suốt vòng đời.
- Quy trình tinh chế và tiệt trùng: có được công bố và kiểm chứng hay không.
- Đặc tính chuỗi: polynucleotide chuỗi dài có khả năng giữ nước và đàn hồi nhớt, kéo dài tác dụng cấp ẩm sau tiêm [3].
Ví dụ: PN-HPT™ chiết xuất từ cá hồi vân nuôi tại các trang trại nước ngọt ở châu Âu, được kiểm soát thú y, nguồn nước, thức ăn và kim loại nặng; sau đó tinh chế ở độ tinh khiết cao và tiệt trùng ở nhiệt độ cao [2][4].
Tiêu chí 3: Nồng độ và danh mục sản phẩm theo vùng điều trị
Không có một nồng độ phù hợp cho mọi vùng da. Vùng da mỏng như quanh mắt cần nồng độ thấp hơn; da mặt lão hóa cần nồng độ cao hơn; một số chỉ định hưởng lợi từ công thức phối hợp hyaluronic acid. Danh mục đầy đủ giúp bác sĩ cá thể hóa phác đồ thay vì dùng một sản phẩm cho mọi chỉ định.
| Sản phẩm PolyPhil™ | Thành phần (2 ml) | Vùng khuyến nghị |
|---|---|---|
| PolyPhil™ | PN-HPT™ 40 mg (20 mg/ml) | Mặt, cổ, ngực, bàn tay; sẹo |
| PolyPhil™ next | PN-HPT™ 20 mg + HA 20 mg + mannitol | Da lão hóa, mất nước; rạn da, sẹo lõm |
| PolyPhil™ eye | PN-HPT™ 15 mg (7,5 mg/ml) | Vùng quanh mắt, mí mắt |
| PolyPhil™ hair | PN-HPT™ 15 mg (7,5 mg/ml) | Da đầu, lông mày |
Nguồn: tài liệu chính hãng Croma [2]; vùng khuyến nghị theo mục đích sử dụng đã đăng ký [1].
Tiêu chí 4: Pháp lý lưu hành tại Việt Nam
Theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 07/2023/NĐ-CP), thiết bị y tế được phân loại A, B, C, D theo mức độ rủi ro; nhóm C, D phải được Bộ Y tế cấp số lưu hành trước khi đưa ra thị trường [5]. Sản phẩm PN tiêm được phân loại thiết bị y tế loại D. Bác sĩ nên kiểm tra:
- Số lưu hành của từng sản phẩm (mỗi chủng loại có số riêng).
- Đơn vị đứng tên số lưu hành và nguồn nhập hàng có khớp hay không.
- Nhãn phụ tiếng Việt, số lô, hạn dùng, chứng từ xuất xứ.
- Mục đích sử dụng đã đăng ký – cơ sở để xây dựng chỉ định và tư vấn đúng quy định.
Ví dụ: PolyPhil™ có số lưu hành 2600768ĐKLH/HTTB-ĐKKD; PolyPhil™ next 2601508ĐKLH/HTTB-ĐKKD; PolyPhil™ eye 2601810ĐKLH/HTTB-ĐKKD; PolyPhil™ hair 2602092ĐKLH/HTTB-ĐKKD, do Công ty TNHH Y tế Thẩm mỹ AIC đứng tên [1]. Xem thêm: PolyPhil™ chính hãng: số lưu hành và cách xác minh.
Tiêu chí 5: Bằng chứng lâm sàng đã công bố
Không phải mọi “nghiên cứu” đều có giá trị như nhau. Khi đánh giá, nên ưu tiên:
- Thiết kế: thử nghiệm ngẫu nhiên, có đối chứng (giả dược hoặc nửa mặt) có giá trị cao hơn quan sát không đối chứng.
- Quần thể: có dữ liệu trên người châu Á hay không.
- Thời gian theo dõi và báo cáo an toàn đầy đủ.
- Công bố trên tạp chí bình duyệt, có thể tra cứu (PubMed, DOI).
Ví dụ: công nghệ PN-HPT™ có thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi so với giả dược trên sẹo mụn trung bình – nặng [6], nghiên cứu trên 30 người châu Á với hiệu quả duy trì đến tháng thứ 6 và không ghi nhận biến cố bất lợi [7], cùng đồng thuận chuyên gia về kỹ thuật và phác đồ [3].
Tiêu chí 6: Hỗ trợ chuyên môn và chi phí trên mỗi liệu trình
Giá một ống chưa phản ánh đầy đủ chi phí. Phòng khám nên tính chi phí trên mỗi liệu trình (số ống × số buổi) và giá trị đi kèm:
- Đào tạo kỹ thuật tiêm, cập nhật phác đồ và hỗ trợ xử trí khi cần.
- Khả năng phối hợp trong một hệ sinh thái sản phẩm (PN, HA skinbooster, filler) để xây dựng phác đồ toàn diện.
- Ổn định nguồn cung, bảo quản đúng chuẩn và truy xuất số lô.
- Hỗ trợ truyền thông, mạng lưới giới thiệu khách hàng.
Với PolyPhil™, AIC hỗ trợ đào tạo qua chương trình AIC Clinical và kết nối Quý Bác sĩ vào mạng lưới trung tâm chính hãng.
Bảng kiểm nhanh cho phòng khám
| Tiêu chí | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| 1. Nhà sản xuất | Ai sản xuất? Ở đâu? Có lịch sử nghiên cứu không? |
| 2. Tinh chế & nguyên liệu | Nguồn nguyên liệu có được kiểm soát? Quy trình tinh chế có công bố? |
| 3. Nồng độ & danh mục | Có sản phẩm phù hợp từng vùng điều trị? |
| 4. Pháp lý | Có số lưu hành loại D cho từng sản phẩm? Đơn vị đứng tên là ai? |
| 5. Bằng chứng | Có RCT, dữ liệu người châu Á, theo dõi dài hạn? |
| 6. Hỗ trợ & chi phí | Chi phí trên liệu trình? Có đào tạo, hệ sinh thái, truy xuất? |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao kiểm tra một sản phẩm polynucleotide có được phép lưu hành tại Việt Nam?
Kiểm tra số lưu hành trên nhãn phụ tiếng Việt và yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận đăng ký lưu hành do Bộ Y tế cấp cho đúng chủng loại sản phẩm.
Nồng độ polynucleotide cao hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Nồng độ cần phù hợp với vùng điều trị và độ dày da; vùng quanh mắt thường dùng nồng độ thấp hơn vùng mặt.
Vì sao nên quan tâm nhà sản xuất của sản phẩm PN?
Vì quy trình chiết xuất, tinh chế và tiệt trùng quyết định độ tinh khiết và độ an toàn; nhà sản xuất có lịch sử nghiên cứu thường có hệ thống bằng chứng đầy đủ hơn.
Chi phí trên mỗi liệu trình được tính như thế nào?
Bằng số ống mỗi buổi nhân số buổi trong liệu trình (thường 3–4 buổi theo đồng thuận chuyên gia), cộng với các giá trị đi kèm như đào tạo và hỗ trợ.
Phòng khám muốn được tư vấn về PolyPhil™ liên hệ ở đâu?
Quý Bác sĩ vui lòng liên hệ AIC qua hotline (028) 66851869, email info@theaic.vn hoặc Zalo 0909 002 319.
Tạm kết
Lựa chọn sản phẩm polynucleotide nên dựa trên dữ kiện có thể kiểm chứng: nhà sản xuất, quy trình tinh chế, danh mục, pháp lý, bằng chứng và giá trị trên mỗi liệu trình. Bộ 6 tiêu chí giúp Quý Bác sĩ đưa ra quyết định minh bạch, an toàn cho khách hàng và bền vững cho phòng khám.
Tài liệu tham khảo
- Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế – Bộ Y tế. Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành thiết bị y tế loại C, D số 2600768, 2601508, 2601810, 2602092 ĐKLH/HTTB-ĐKKD, 2026.
- Croma-Pharma. PolyPhil™ PN-HPT™ – Training Presentation (tài liệu chính hãng), PAMS0624_GMX.
- Cavallini M, Bartoletti E, Maioli L, et al. Consensus report on the use of PN-HPT™ in aesthetic medicine. Journal of Cosmetic Dermatology, 2021;20(3):922–928.
- Polynucleotides High Purification Technology: A Real-World Prospective Study Supports PN HPT as a Regenerative Medicine Option for Acne Scar Management. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, Vol. 19. Dove Medical Press
- Nghị định 98/2021/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 07/2023/NĐ-CP về quản lý thiết bị y tế. Thư viện Pháp luật
- Araco A, Araco F. Preliminary Prospective and Randomized Study of Highly Purified Polynucleotide vs Placebo in Treatment of Moderate to Severe Acne Scars. Aesthetic Surgery Journal, 2021;41(7):NP866–NP874.
- Polynucleotides HPT for Asian Skin Regeneration and Rejuvenation. Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 2024;17:417–431. PubMed 38371328
Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin chuyên môn, dành cho nhân viên y tế; không thay thế chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ. Sản phẩm chỉ được sử dụng bởi nhân viên y tế được đào tạo tại cơ sở đủ điều kiện.
Thông tin liên hệ
🏢 Công ty TNHH Y tế Thẩm mỹ AIC
📌 Trụ sở chính: 21 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
🏢 Văn phòng đại diện Miền Bắc: 425 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
🌎 Website: www.theaic.vn
☎️ Hotline: (028) 66851869
📩 Email: info@theaic.vn


